Nomen-Verb-Verbindungen - Vietnamesisch.pdf
Nomen-Verb-Verbindung (còn gọi là Funktionsverbgefüge) là những cụm danh từ – động từ cố định trong tiếng Đức, tạo thành một cụm từ có ý nghĩa cụ thể, thường không thể hiểu chính xác nếu dịch từng từ một cách trực tiếp.
Ví dụ:
-
eine Entscheidung treffen – dịch sát là “đưa ra một quyết định”, nhưng thực ra nghĩa là “quyết định”.
-
einen Beitrag leisten – dịch sát là “đóng góp một phần”, có nghĩa là “đóng góp / góp phần”.
-
in Frage kommen – dịch sát là “được đưa vào câu hỏi”, nghĩa thực là “có thể chấp nhận / có thể được xem xét”.
Trong các cụm này, danh từ (Nomen) mang phần lớn ý nghĩa, còn động từ (Verb) chủ yếu đóng vai trò ngữ pháp hoặc hỗ trợ cấu trúc.
Tại sao nên học và sử dụng Nomen-Verb-Verbindung?
-
Ngôn ngữ trang trọng và chính xác hơn
- Các cụm này được sử dụng phổ biến trong văn viết chính thức như thư từ, báo chí, văn bản học thuật…
-
Giúp diễn đạt tự nhiên như người bản xứ
- Người Đức sử dụng rất nhiều cụm danh từ – động từ này trong lời nói hàng ngày và văn bản.
-
Tăng cường vốn từ vựng và diễn đạt đa dạng hơn
- Biết nhiều cách diễn đạt sẽ giúp bạn tránh lặp lại cùng một động từ đơn giản như machen, tun, geben…
Đặc điểm chính
-
Danh từ là trung tâm về mặt nghĩa
- Ví dụ: trong „eine Maßnahme ergreifen“ (thực hiện một biện pháp), danh từ Maßnahme (biện pháp) là nội dung chính, còn ergreifen là động từ hỗ trợ.
-
Động từ thường dùng trong các cụm này bao gồm:
-
machen (làm)
-
treffen (gặp / đưa ra [quyết định])
-
leisten (đóng góp / thực hiện)
-
nehmen (lấy / đảm nhận)
-
geben (đưa / cho)
-
finden (tìm thấy)
-
führen (dẫn đến)
-
erheben (nêu ra / thu thập)
-
-
Cụm từ cố định
- Không thể thay đổi từ bên trong một cách tùy ý. Phải học như một khối cụm từ.
Một số ví dụ phổ biến
| Nomen-Verb-Verbindung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| eine Entscheidung treffen | đưa ra quyết định / quyết định |
| einen Beitrag leisten | đóng góp / góp phần |
| eine Frage stellen | đặt câu hỏi |
| in Anspruch nehmen | sử dụng / yêu cầu (dịch vụ, quyền lợi…) |
| einen Antrag stellen | nộp đơn / gửi yêu cầu chính thức |
| die Hoffnung aufgeben | từ bỏ hy vọng / mất hy vọng |
| Abschied nehmen | tạm biệt / chia tay |
| auf die Nerven gehen | làm phiền / chọc tức |
| Rücksicht nehmen (auf + Akk.) | chú ý đến, quan tâm, cân nhắc điều gì đó |
| eine Rolle spielen | đóng vai trò |
| Bescheid wissen | biết chắc, nắm rõ thông tin |
| Aufmerksamkeit schenken | chú ý, dành sự quan tâm |
| in Frage kommen | được xem xét, có thể xảy ra |
| in Kraft treten | có hiệu lực (luật pháp, quy định…) |
Cách học và luyện tập
-
Nghe và đọc nhiều
- Chú ý bắt gặp các cụm này trong bài nghe, văn bản, sách, phim…
-
Ghi chú và làm sổ tay cụm từ
- Tạo danh sách các Nomen-Verb-Verbindung bạn học được, ghi chú nghĩa và ví dụ.
-
Ghi nhớ theo cụm
- Học nguyên cụm, không nên học rời rạc từng từ.
-
Tập đặt câu riêng
-
Ví dụ:
-
“Ich möchte eine Entscheidung treffen, wo ich meinen Urlaub verbringe.”
(Tôi muốn quyết định nơi tôi sẽ đi nghỉ.) -
“Er will einen Beitrag leisten, damit das Projekt erfolgreich ist.”
(Anh ấy muốn đóng góp để dự án thành công.)
-
-
-
Chú ý đến chia động từ và cách dùng danh từ
-
Danh từ cần chia đúng giống, số; động từ cần chia theo thì và chủ ngữ:
-
„Ich habe eine Entscheidung getroffen.“ – (thì Perfekt)
-
„Wir treffen gerade eine Entscheidung.“ – (thì hiện tại Präsens)
-
-
Kết luận
Nomen-Verb-Verbindung là những cụm từ cố định gồm danh từ và động từ, rất phổ biến trong tiếng Đức, đặc biệt là trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng. Việc hiểu và sử dụng thành thạo những cụm này giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt, nói và viết tự nhiên hơn như người bản xứ.