Verb mit Reflexivpronomen - Vietnamesisch.pdf
im Akkusativ
| |
|---|
| sich bedanken (für) | cảm ơn (vì) |
| sich beeilen | vội vàng |
| sich beschweren (über) | phàn nàn (về) |
| sich bewerben (um) | nộp đơn (xin) |
| sich bücken | cúi xuống |
| sich erholen | hồi phục, nghỉ dưỡng |
| sich erklären | giải thích |
| sich erkundigen (nach, über) | hỏi thăm, tìm hiểu (về) |
| sich kümmern (um) | chăm sóc, lo lắng (cho) |
| sich schämen | xấu hổ |
| sich wundern (über) | ngạc nhiên (về) |
| sich abtrocknen | lau khô |
| sich anziehen | mặc quần áo |
| sich ärgern (über) | tức giận (vì) |
| sich anstrengen | cố gắng, nỗ lực |
| sich aufregen (über) | kích động, bực tức (về) |
| sich ausruhen | nghỉ ngơi |
| sich bewegen | di chuyển |
| sich duschen | tắm vòi sen |
| sich entschuldigen | xin lỗi |
| sich erinnern (an) | nhớ lại (về) |
| sich fragen, ob … | tự hỏi rằng … |
| sich freuen (auf / über) | vui mừng (về / mong chờ) |
| sich … fühlen | cảm thấy … |
| sich fürchten (vor) | sợ hãi (trước) |
| sich gewöhnen (an) | quen với |
| sich interessieren (für) | quan tâm (đến) |
| sich … legen | nằm xuống |
| sich kämmen | chải tóc |
| sich konzentrieren (auf) | tập trung (vào) |
| sich nähern | tiến lại gần |
| sich nennen | tự gọi mình là |
| sich rasieren | cạo râu |
| sich schminken | trang điểm |
| sich setzen (auf) – hin… | ngồi xuống (lên…) |
| sich treffen | gặp nhau |
| sich umdrehen | quay lại |
| sich umziehen | thay quần áo |
| sich unterhalten | trò chuyện |
| sich verletzen | bị thương |
| sich verteidigen | tự bảo vệ |
| sich vorbereiten | chuẩn bị |
| sich waschen | rửa mặt / rửa người |
| sich wiegen | cân (trọng lượng) |
| sich wundern (über) | ngạc nhiên (về) |
| sich (… Akk ) vorstellen | giới thiệu bản thân |
im Dativ
| |
|---|
| sich etwas leisten können | có thể tự cho phép mình cái gì đó |
| sich etwas vorstellen | tưởng tượng điều gì đó |
| sich Mühe geben | cố gắng, nỗ lực |
| sich etwas denken | nghĩ ra điều gì đó |
| sich … lassen | để cho bản thân được … |
| sich Sorgen machen | lo lắng |
| sich etwas merken | ghi nhớ điều gì đó |
| sich etwas wünschen | mong ước điều gì đó |