Zeitpräpositionen - Vietnamesisch.pdf
| Giới từ Đức | Khi nào dùng? | Cách chia (kasus) | Ví dụ | Mẹo ghi nhớ bằng tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| am (an + dem) | Ngày cụ thể, ngày tháng, phần trong ngày | Dativ | am Samstag / am 13. Februar | Nghĩ “an ngày muốn”: a-m ⇒ “_a_n + _m_ột ngày”; ngoài ra “am” kết thúc bằng m → _m_ontag, _M_ittwoch, _M_orgen… |
| um | Giờ chính xác trên đồng-hồ | không cần mạo từ, + Akk. con số | schließen sie um 18 Uhr | Giống tiếng Việt “lúc 18 giờ”. Cả hai bắt đầu bằng u / l-u-c |
| im (in + dem) | Tháng, mùa, năm, khoảng thời gian dài | Dativ | im Oktober, im Herbst | “in month” → i-m. Liên tưởng “ở trong (in) một mùa / month”. |
| von … bis … | Bắt đầu → Kết thúc | von = Dativ, bis không mạo từ | von Montag bis Freitag, von 8 Uhr bis 20 Uhr | Như tiếng Việt “từ … đến …”. Hình dung hai cột mốc trên đường. |
| vom … bis … | Như trên, nhưng sau von có mạo từ dem → rút gọn vom | Dativ / — | vom 1. Dezember bis 31. März | “von dem” → “vom”. Cả am / im / vom đều kết thúc -m → nhóm lại để nhớ. |
| bis (+ thời gian) | Chỉ mốc kết thúc (điểm đầu đã rõ) | — | geöffnet … 8 Uhr bis 20 Uhr | Giống “đến 20 giờ”. Nhớ câu chào “Bis bald!” = “Hẹn gặp lại sớm”. |
| für | Độ dài trọn gói/“gói thời gian” | Akkusativ | für drei Nächte | Như “trong vòng / cho ba đêm”. Tưởng tượng mua “package” thời gian. |
Cách học nhanh
-
Bộ ba “am – um – im”
Đọc nhịp: am Montag, um acht, im März. Ba từ cùng đuôi -m, khác chữ đầu: a/u/i. -
“von … bis …” = cầu
Liên tưởng cây cầu: bờ von → bờ bis. Điểm đầu – điểm cuối rõ ràng. -
“für” = vé trọn gói
Khi nói für drei Tage, nghĩ tới vé tour 3 ngày: không quan trọng bắt đầu khi nào, chỉ quan trọng tổng thời gian. -
Thu gọn am / im / vom
- an dem → am (ngày)
- in dem → im (tháng, mùa)
- von dem → vom (khi có dem)
Nhóm “*-m” = “nhóm thời gian có mạo từ bị nuốt”.
-
Kasus cần nhớ
- für luôn đi với Akkusativ: für einen Tag
- von / an / in dùng Dativ: am Montag, im April, vom Hotel
- um / bis không cần mạo từ → không phải lăn tăn kasus.
Câu ghi nhớ (tiếng Việt-Đức lẫn nhau)
Am thứ Hai tôi dậy um bảy giờ; im tháng Mười trời lạnh.
Von tám bis mười tôi làm việc, và für phần còn lại của ngày tôi mơ mộng.
Đọc to nhiều lần, thay số & ngày của riêng bạn – cấu trúc sẽ “ngấm” rất nhanh!